Giá cà phê Robusta Sàn Liffe - London, Anh

Đơn vị tính: 1Lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá Chênh lệch Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá mở cửa Giao dịch cuối ngày trước Giao dịch cuối ngày hôm nay
Hôm nay Hôm trước
07/2014 1,978 1,983 -5 1,989 1,965 1,985 2,001
09/2014 1,994 1,998 -4 2,004 1,978 2,003 2,901
11/2014 2,004 2,009 -5 2,014 1,991 2,011 955
01/2015 2,012 2,018 -6 2,017 2,002 2,016 380
03/2015 2,016 2,028 -12 2,033 2,012 2,032 176

Giá cà phê Arabica sàn ICE - New York, Mỹ

Đơn vị tính: 1Lot = 37,500 pounds ~ 17 tấn
Kỳ hạn Giá Chênh lệch Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá mở cửa Giao dịch cuối ngày trước Giao dịch cuối ngày hôm nay
Hôm nay Hôm trước
7/2014 - 173.70 +0.85 174.80 172.45 173.65 - 23028
9/2014 - 176.45 +0.75 177.40 175.15 176.20 - 18857
12/2014 - 179.95 +0.15 180.10 179.05 179.55 - 2872
3/2015 - 183.05 +0.15 183.20 183.15 183.15 - 873
5/2015 - 184.85 +- - - - - -
7/2015 - 185.55 +- 185.55 185.55 185.55 - 60

Giá cà phê Arabica sàn BMF - SãoPaulo, Braxin

Đơn vị tính: 100 bao, mỗi bao 60kg
Kỳ hạn Giá Chênh lệch Giá cao nhất Giá thấp nhất Giá mở cửa Giao dịch cuối ngày trước Giao dịch cuối ngày hôm nay
Hôm nay Hôm trước
7/2014 207.70s 205.60 +2.10 207.70 207.70 0.00 0 0
9/2014 211.85 212.70 -0.85 212.30 211.00 212.25 0 28
12/2014 218.00 218.45 -0.45 218.00 218.00 218.00 0 2
3/2015 221.80s 219.40 +2.40 221.80 221.80 0.00 0 0
9/2015 223.15s 220.10 +3.05 223.15 220.00 221.55 0 6